隱聽

yǐn tīng ẩn thính

Hán Việt: ẩn thính · Pinyin: yǐn tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偷听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偷听。

Eng

  • Cihui 隱聽 ǐntīng* v. eavesdrop