隱嘿 yǐn hēi Pinyin: yǐn hēi Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 嘿Pinyinyǐn hēiCấu tạo隱 + 嘿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉默不语。Tân Hoa Tự Điển 1.沉默不语。