隱囊

yǐn náng ẩn nang

Hán Việt: ẩn nang · Pinyin: yǐn náng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供人倚凭的软囊。犹今之靠枕﹑靠褥之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供人倚凭的软囊。犹今之靠枕﹑靠褥之类。

Eng

  • Cihui 隱囊 ǐnnáng n. back cushion