隱地

yǐn dì ẩn địa

Hán Việt: ẩn địa · Pinyin: yǐn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐瞒的土地; 浓荫蔽日之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒的土地。 2.浓荫蔽日之地。

Eng

  • Cihui 隱地 yǐndì p.w. 1. non-cadastral land 2. place good to retire to