隱坐 yǐn zuò · ẩn tọa Hán Việt: ẩn tọa · Pinyin: yǐn zuò Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 坐 (tọa)Pinyinyǐn zuòHán Việtẩn tọaCấu tạo隱 + 坐 · ẩn + tọa nghĩa thành phần: ẩn + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.稳坐﹐静坐。隐﹐用同"稳"。