隱失 yǐn shī · ẩn thất Hán Việt: ẩn thất · Pinyin: yǐn shī Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 失 (thất)Pinyinyǐn shīHán Việtẩn thấtCấu tạo隱 + 失 · ẩn + thất nghĩa thành phần: ẩn + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散失﹐缺少。Tân Hoa Tự Điển 1.散失﹐缺少。