隱娘 yǐn niáng · ẩn nương Hán Việt: ẩn nương · Pinyin: yǐn niáng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 娘 (nương)Pinyinyǐn niángHán Việtẩn nươngCấu tạo隱 + 娘 · ẩn + nương nghĩa thành phần: ẩn + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即聂隐娘。唐传奇中女侠。Tân Hoa Tự Điển 1.即聂隐娘。唐传奇中女侠。