隱實

yǐn shí ẩn thật

Hán Việt: ẩn thật · Pinyin: yǐn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核﹔核实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审核﹔核实。