隱宮

yǐn gōng ẩn cung

Hán Việt: ẩn cung · Pinyin: yǐn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫刑。古代一种破坏人的生殖机能的酷刑; 指天阉。谓男子生殖器官不全﹐无生殖能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫刑。古代一种破坏人的生殖机能的酷刑。 2.指天阉。谓男子生殖器官不全﹐无生殖能力。

Eng

  • Cihui 隱宮 yǐngōng n. <trad.> castration (as punishment)