隱害 yǐn hài · ẩn hại Hán Việt: ẩn hại · Pinyin: yǐn hài Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 害 (hại)Pinyinyǐn hàiHán Việtẩn hạiCấu tạo隱 + 害 · ẩn + hại nghĩa thành phần: ẩn + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗地加害于人; 隐患。Tân Hoa Tự Điển 1.暗地加害于人。 2.隐患。