隱射

yǐn shè ẩn xạ

Hán Việt: ẩn xạ · Pinyin: yǐn shè

Tổng quan

(bắn) bóng gió | bóng gió

Cấu tạo: (ẩn) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bắn) bóng gió | bóng gió

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗寓其事﹔影射; 暗中渔利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗寓其事﹔影射。 2.暗中渔利。

Eng

  • CC-CEDICT (to fire) innuendo|to insinuate
  • Cihui (to fire) innuendo; to insinuate