隱帙

yǐn zhì ẩn trật

Hán Việt: ẩn trật · Pinyin: yǐn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷僻少见不为人知的书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷僻少见不为人知的书籍。