隱幸 yǐn xìng · ẩn hạnh Hán Việt: ẩn hạnh · Pinyin: yǐn xìng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 幸 (hạnh)Pinyinyǐn xìngHán Việtẩn hạnhCấu tạo隱 + 幸 · ẩn + hạnh nghĩa thành phần: ẩn + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒侥幸。Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒侥幸。