隱幻

yǐn huàn ẩn huyễn

Hán Việt: ẩn huyễn · Pinyin: yǐn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓变化莫测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓变化莫测。