隱幽

yǐn yōu ẩn u

Hán Việt: ẩn u · Pinyin: yǐn yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (u)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静偏僻; 深奥隐晦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽静偏僻。 2.深奥隐晦。