隱庇

yǐn bì ẩn tí

Hán Việt: ẩn tí · Pinyin: yǐn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏庇护。