隐录 yǐn lù · ẩn lục Hán Việt: ẩn lục · Pinyin: yǐn lù Tổng quan Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 录 (lục)Pinyinyǐn lùHán Việtẩn lụcCấu tạo隐 + 录 · ẩn + lục nghĩa thành phần: ẩn + lục