隱形
ẩn hình
Hán Việt: ẩn hình · Pinyin: yǐn xíng
Tổng quan
vô hình
Nghĩa
Việt
- Cihui vô hình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏形體。《晉書.卷九四.隱逸傳.夏統傳》:「善歌舞,又能隱形匿影。」《初刻拍案驚奇》卷七:「玄宗欲從他學隱形之術,公遠不肯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐没形体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐没形体。
Eng
- CC-CEDICT invisible
- Cihui invisible