隱影

yǐn yǐng ẩn ảnh

Hán Việt: ẩn ảnh · Pinyin: yǐn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约略﹐印象凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约略﹐印象凝。