隱循 ẩn tuần Hán Việt: ẩn tuần Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 循 (tuần)Hán Việtẩn tuầnCấu tạo隱 + 循 · ẩn + tuần nghĩa thành phần: ẩn + tuần Nghĩa EngCihui 隱循 ǐnxún v. 1. hide 2. live in seclusion