隱德 yǐn dé · ẩn đức Hán Việt: ẩn đức · Pinyin: yǐn dé Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 德 (đức)Pinyinyǐn déHán Việtẩn đứcCấu tạo隱 + 德 · ẩn + đức nghĩa thành phần: ẩn + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施德于人而不为人所知﹐谓之"隐德"; 立志。Tân Hoa Tự Điển 1.施德于人而不为人所知﹐谓之"隐德"。 2.立志。