隱心 yǐn xīn · ẩn tâm Hán Việt: ẩn tâm · Pinyin: yǐn xīn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 心 (tâm)Pinyinyǐn xīnHán Việtẩn tâmCấu tạo隱 + 心 · ẩn + tâm nghĩa thành phần: ẩn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审度﹐忖度; 昧心; 忧心﹔痛心; 隐居之意。Tân Hoa Tự Điển 1.审度﹐忖度。 2.昧心。 3.忧心﹔痛心。 4.隐居之意。