隱忌

yǐn jì ẩn kị

Hán Việt: ẩn kị · Pinyin: yǐn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹妒忌﹔疑忌; 隐瞒﹐隐讳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹妒忌﹔疑忌。 2.隐瞒﹐隐讳。