隱恫

yǐn dòng ẩn đỗng

Hán Việt: ẩn đỗng · Pinyin: yǐn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难言之痛﹐深痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难言之痛﹐深痛。