隱息 yǐn xī · ẩn tức Hán Việt: ẩn tức · Pinyin: yǐn xī Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 息 (tức)Pinyinyǐn xīHán Việtẩn tứcCấu tạo隱 + 息 · ẩn + tức nghĩa thành phần: ẩn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休止﹐歇息。隐﹐通"偃"。Tân Hoa Tự Điển 1.休止﹐歇息。隐﹐通"偃"。