隱惡 yǐn è · ẩn ác Hán Việt: ẩn ác · Pinyin: yǐn è Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 惡 (ác)Pinyinyǐn èHán Việtẩn ácCấu tạo隱 + 惡 · ẩn + ác nghĩa thành phần: ẩn + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒恶事; 指鲜为人知的恶行。Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒恶事。 2.指鲜为人知的恶行。