隱悼

yǐn dào ẩn điệu

Hán Việt: ẩn điệu · Pinyin: yǐn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉痛悼念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉痛悼念。