隱愍

yǐn mǐn ẩn mẫn

Hán Việt: ẩn mẫn · Pinyin: yǐn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜悯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯。