隱慝

yǐn tè ẩn thắc

Hán Việt: ẩn thắc · Pinyin: yǐn tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别人不知的罪恶﹐不可告人的罪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别人不知的罪恶﹐不可告人的罪恶。