隱戲 yǐn xì · ẩn hí Hán Việt: ẩn hí · Pinyin: yǐn xì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 戲 (hí)Pinyinyǐn xìHán Việtẩn híCấu tạo隱 + 戲 · ẩn + hí nghĩa thành phần: ẩn + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以隐语猜谜为戏。Tân Hoa Tự Điển 1.以隐语猜谜为戏。