隱戮 yǐn lù · ẩn lục Hán Việt: ẩn lục · Pinyin: yǐn lù Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 戮 (lục)Pinyinyǐn lùHán Việtẩn lụcCấu tạo隱 + 戮 · ẩn + lục nghĩa thành phần: ẩn + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓借故杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓借故杀戮。