隱才 yǐn cái · ẩn tài Hán Việt: ẩn tài · Pinyin: yǐn cái Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 才 (tài)Pinyinyǐn cáiHán Việtẩn tàiCấu tạo隱 + 才 · ẩn + tài nghĩa thành phần: ẩn + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐埋的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.隐埋的人才。