隱拙

yǐn zhuō ẩn chuyết

Hán Việt: ẩn chuyết · Pinyin: yǐn zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹藏拙; 工稳朴拙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹藏拙。 2.工稳朴拙。