隱操 yǐn cāo · ẩn thao Hán Việt: ẩn thao · Pinyin: yǐn cāo Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 操 (thao)Pinyinyǐn cāoHán Việtẩn thaoCấu tạo隱 + 操 · ẩn + thao nghĩa thành phần: ẩn + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恬退的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.恬退的操守。