隱文 yǐn wén · ẩn văn Hán Việt: ẩn văn · Pinyin: yǐn wén Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 文 (văn)Pinyinyǐn wénHán Việtẩn vănCấu tạo隱 + 文 · ẩn + văn nghĩa thành phần: ẩn + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神语﹔隐秘之文; 隐语﹐哑谜。Tân Hoa Tự Điển 1.神语﹔隐秘之文。 2.隐语﹐哑谜。