隱映

yǐn yìng ẩn ánh

Hán Việt: ẩn ánh · Pinyin: yǐn yìng

Tổng quan

làm nổi bật lẫn nhau

Cấu tạo: (ẩn) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nổi bật lẫn nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹掩映; 隐隐地显现出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹掩映。 2.隐隐地显现出。

Eng

  • CC-CEDICT to set off one another
  • Cihui to set off one another