隱曖

yǐn ài ẩn ái

Hán Việt: ẩn ái · Pinyin: yǐn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指草木浓盛茂密貌; 指文义隐晦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指草木浓盛茂密貌。 2.指文义隐晦。