隱曲

yǐn qū ẩn khúc

Hán Việt: ẩn khúc · Pinyin: yǐn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深曲折; 鲜为人知的苦衷﹐难言之隐; 指房事; 指阴部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深曲折。 2.鲜为人知的苦衷﹐难言之隐。 3.指房事。 4.指阴部。