隱術
ẩn thuật
Hán Việt: ẩn thuật · Pinyin: yǐn shù
Tổng quan
ẩn thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩn thuật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 占候之术; 法术﹐幻术。
- Tân Hoa Tự Điển 1.占候之术。 2.法术﹐幻术。
Hán Việt: ẩn thuật · Pinyin: yǐn shù
ẩn thuật