隱栝
ẩn quát
Hán Việt: ẩn quát · Pinyin: yǐn guā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"隐括"。亦作"隐?"; 用以矫正邪曲的器具; 引申为标准﹑规范; 矫正﹐修正; 审度﹔查核; 概括。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隐括"。亦作"隐?"。 2.用以矫正邪曲的器具。 3.引申为标准﹑规范。 4.矫正﹐修正。 5.审度﹔查核。 6.概括。