隱校

yǐn xiào ẩn giáo

Hán Việt: ẩn giáo · Pinyin: yǐn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审订校勘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审订校勘。