隱核 yǐn hé · ẩn hạch Hán Việt: ẩn hạch · Pinyin: yǐn hé Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 核 (hạch)Pinyinyǐn héHán Việtẩn hạchCấu tạo隱 + 核 · ẩn + hạch nghĩa thành phần: ẩn + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核﹐兴。Tân Hoa Tự Điển 1.考核﹐兴。