隱正

yǐn zhèng ẩn chánh

Hán Việt: ẩn chánh · Pinyin: yǐn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威重清正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威重清正。