隱民

yǐn mín ẩn dân

Hán Việt: ẩn dân · Pinyin: yǐn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代自附于贵族豪强之家的贫民; 犹隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代自附于贵族豪强之家的贫民。 2.犹隐士。