隱淪
ẩn luân
Hán Việt: ẩn luân · Pinyin: yǐn lún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神人等级之一。泛指神仙; 隐居; 指隐者; 隐没身体不使人见; 沉沦﹐埋没。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神人等级之一。泛指神仙。 2.隐居。 3.指隐者。 4.隐没身体不使人见。 5.沉沦﹐埋没。
Eng
- Cihui 隱淪 ǐnlún id. retired scholar ◆v. hide oneself; disappear