隱治 yǐn zhì · ẩn trì Hán Việt: ẩn trì · Pinyin: yǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 治 (trì)Pinyinyǐn zhìHán Việtẩn trìCấu tạo隱 + 治 · ẩn + trì nghĩa thành phần: ẩn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无处申诉的冤案。Tân Hoa Tự Điển 1.指无处申诉的冤案。