隱滯

yǐn zhì ẩn trệ

Hán Việt: ẩn trệ · Pinyin: yǐn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐居不仕; 谓仕宦不得升进﹐或志不得伸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐居不仕。 2.谓仕宦不得升进﹐或志不得伸。