隱田

yǐn tián ẩn điền

Hán Việt: ẩn điền · Pinyin: yǐn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞒报的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞒报的田地。