隱疵

yǐn cī ẩn tì

Hán Việt: ẩn tì · Pinyin: yǐn cī

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小的不足之处﹔小过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小的不足之处﹔小过。