隱疹

yǐn zhěn ẩn chẩn

Hán Việt: ẩn chẩn · Pinyin: yǐn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤上起的小疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤上起的小疙瘩。